Từ: 笆篱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笆篱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笆篱 trong tiếng Trung hiện đại:

[bālí]
hàng rào; cái chắn; rào giậu。篱笆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笆

ba:ba đẩu (các loại thúng mủng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 篱

li:li (bờ rào)
笆篱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笆篱 Tìm thêm nội dung cho: 笆篱