Từ: 箢箕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 箢箕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 箢箕 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuānjī] giỏ tre; làn tre。竹篾等编成的盛东西的器具。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 箕

:cơ (cái mẹt hốt bụi)
kia:ngày kia; người kia
ky: 
kìa:kìa trông, ô kìa
箢箕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 箢箕 Tìm thêm nội dung cho: 箢箕