Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 口水 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒushuǐ] nước bọt; nước miếng; nước dãi。唾液的通称。
流口水。
chảy nước miếng.
流口水。
chảy nước miếng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 口水 Tìm thêm nội dung cho: 口水
