Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 利隆圭 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìlóngguī] Li-lông-uê; Lilongwe (thủ đô Ma-la-uy)。利隆圭马拉维首都,位于马拉维中南部。始建于20世纪40年代,起初为农业交易镇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隆
| long | 隆: | long đong |
| lung | 隆: | lung lay |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圭
| khoai | 圭: | khoai khoái |
| khuê | 圭: | khuê (sao Khuê trên trời) |
| que | 圭: | que củi |
| quê | 圭: | quê mùa |

Tìm hình ảnh cho: 利隆圭 Tìm thêm nội dung cho: 利隆圭
