Chữ 啨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啨, chiết tự chữ XÊNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 啨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啨

Chiết tự chữ xênh bao gồm chữ 口 青 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

啨 cấu thành từ 2 chữ: 口, 青
  • khẩu
  • thanh, thênh, xanh
  • []

    U+5568, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ying1, qing1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 啨


    xênh, như "đi xênh xang" (vhn)

    Chữ gần giống với 啨:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 啨

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啨 Tự hình chữ 啨 Tự hình chữ 啨 Tự hình chữ 啨

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 啨

    xênh:đi xênh xang
    啨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啨 Tìm thêm nội dung cho: 啨