Cao su chống va đập cửa

Chữ 𥴘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥴘, chiết tự chữ MUI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥴘:

𥴘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥴘

𥴘

Chiết tự chữ 𥴘

[]

U+025D18, tổng 18 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥴘

Nghĩa Trung Việt của từ 𥴘


mui, như "mui thuyền" (vhn)

Chữ gần giống với 𥴘:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥳉, 𥳐, 𥳑, 𥳓, 𥴗, 𥴘, 𥴙, 𥴚, 𥴛, 𥴜,

Chữ gần giống 𥴘

Tự hình:

Tự hình chữ 𥴘 Tự hình chữ 𥴘 Tự hình chữ 𥴘 Tự hình chữ 𥴘

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥴘

mui𥴘:mui thuyền
𥴘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥴘 Tìm thêm nội dung cho: 𥴘