Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 箪食 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 箪食:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 箪食 trong tiếng Trung hiện đại:

[dānshí] 1. cơm ống; cơm lam。装在箪笥里的饭食。
2. cơm giỏ (mang cơm canh đến uý lạo chiến sĩ)。指3.用饭菜犒劳军队。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 箪

đan:đan (giỏ đựng cơm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 食

thực:thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn
tự:tự ăn
箪食 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 箪食 Tìm thêm nội dung cho: 箪食