Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 精简 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngjiǎn] tinh giản; rút gọn。去掉不必要的,留下必要的。
精简节约。
tinh giản tiết kiệm.
精简机构。
rút gọn cơ cấu.
精简内容。
rút gọn nội dung.
精简节约。
tinh giản tiết kiệm.
精简机构。
rút gọn cơ cấu.
精简内容。
rút gọn nội dung.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 简
| giản | 简: | giản dị, đơn giản |

Tìm hình ảnh cho: 精简 Tìm thêm nội dung cho: 精简
