Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 高中 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāozhōng] cao trung; trường trung học bậc cao đẳng。高级中学的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |

Tìm hình ảnh cho: 高中 Tìm thêm nội dung cho: 高中
