Chữ 哰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哰, chiết tự chữ LAO, RAO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哰:

哰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 哰

哰

Chiết tự chữ 哰

Chiết tự chữ lao, rao bao gồm chữ 口 牢 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

哰 cấu thành từ 2 chữ: 口, 牢
  • 口 khẩu
  • 牢 lao, lào, lâu, lạo, sao, sau
  • []

    U+54F0, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lao2;
    Việt bính: ;

    哰

    Nghĩa Trung Việt của từ 哰



    rao, như "rêu rao" (vhn)
    lao, như "lao xao" (btcn)

    Chữ gần giống với 哰:

    㖏, 㖐, 㖑, 㖒, 㖓, 㖔, 㖕, 㖖, 㖗, 㖘, 㖞, 哠, 員, 哢, 哣, 哤, 哥, 哦, 哧, 哨, 哩, 哫, 哬, 哭, 哮, 哯, 哰, 哱, 哲, 哳, 哴, 哵, 哶, 哹, 哺, 哼, 哽, 哿, 唁, 唂, 唄, 唅, 唆, 唇, 唈, 唉, 唊, 唋, 唎, 唏, 唐, 唑, 唒, 唓, 唔, 唕, 唖, 唘, 唚, 唛, 唞, 唟, 唠, 唡, 唢, 唣, 唤, 唥, 唧, 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 哰

    呡, 嗤, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡, 嗢,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哰 Tự hình chữ 哰 Tự hình chữ 哰 Tự hình chữ 哰

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 哰

    lao哰:lao xao
    rao哰:rêu rao
    xao哰: 
    哰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哰 Tìm thêm nội dung cho: 哰