Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 哰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哰, chiết tự chữ LAO, RAO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 哰

Chiết tự chữ lao, rao bao gồm chữ 口 牢 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

哰 cấu thành từ 2 chữ: 口, 牢
  • khẩu
  • lao, lào, lâu, lạo, sao, sau
  • []

    U+54F0, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lao2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 哰



    rao, như "rêu rao" (vhn)
    lao, như "lao xao" (btcn)

    Chữ gần giống với 哰:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 哰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哰 Tự hình chữ 哰 Tự hình chữ 哰 Tự hình chữ 哰

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 哰

    lao:lao xao
    rao:rêu rao
    xao: 
    哰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哰 Tìm thêm nội dung cho: 哰