Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 紧凑 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐncòu] chặt chẽ; ngắn gọn; chắc nịch; rắn chắc; cô đọng; súc tích。密切连接,中间没有多余的东西或空隙。
这所房子的格局很紧凑,所有的地面都恰当地利用了。
kết cấu của căn nhà này rất chặt chẽ, tất cả các mặt bằng đều tận dụng hợp lý
这部影片很紧凑,没有多余的镜头。
bộ phim này kết cấu chặt chẽ, không có chỗ nào thừa.
这所房子的格局很紧凑,所有的地面都恰当地利用了。
kết cấu của căn nhà này rất chặt chẽ, tất cả các mặt bằng đều tận dụng hợp lý
这部影片很紧凑,没有多余的镜头。
bộ phim này kết cấu chặt chẽ, không có chỗ nào thừa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凑
| tấu | 凑: | tấu (gom lại; gặp may) |

Tìm hình ảnh cho: 紧凑 Tìm thêm nội dung cho: 紧凑
