Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 紧压茶 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐnyāchá] chè bánh; chè ép。经过蒸软压紧成为各种块状的茶叶,如砖茶、沱茶等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 压
| áp | 压: | áp chế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| sà | 茶: | sà xuống |
| trà | 茶: | uống trà |

Tìm hình ảnh cho: 紧压茶 Tìm thêm nội dung cho: 紧压茶
