Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 茶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 茶, chiết tự chữ CHÈ, SÀ, TRÀ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茶:
茶
Chiết tự chữ 茶
Chiết tự chữ chè, sà, trà bao gồm chữ 草 人 一 小 hoặc 艸 人 一 小 hoặc 艹 人 一 小 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:
1. 茶 cấu thành từ 4 chữ: 草, 人, 一, 小 |
2. 茶 cấu thành từ 4 chữ: 艸, 人, 一, 小 |
3. 茶 cấu thành từ 4 chữ: 艹, 人, 一, 小 |
Pinyin: cha2;
Việt bính: caa4
1. [焙茶] bồi trà 2. [茶匙] trà thi;
茶 trà
Nghĩa Trung Việt của từ 茶
(Danh) Cây trà (chè).(Danh) Đồ uống làm bằng lá cây trà.
◎Như: ẩm trà 飲茶 uống trà.
(Danh) Phiếm chỉ đồ để nấu uống được như trà.
◎Như: khổ qua trà 苦瓜茶 trà mướp đắng, hạnh nhân trà 杏仁茶 trà hạnh nhân.
(Danh) Sơn trà 山茶 một thứ cây lá thường xanh, hoa trắng, có thứ đỏ, dùng làm cảnh chơi.
trà, như "uống trà" (vhn)
chè, như "nước chè, chè chén" (btcn)
sà, như "sà xuống" (btcn)
Nghĩa của 茶 trong tiếng Trung hiện đại:
[chá]Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 12
Hán Việt: TRÀ
1. cây trà; cây chè。常绿灌木,叶子长椭圆形,花白色,种子有硬壳。嫩叶加工后就是茶叶。是中国南方最重要的经济作物之一。
2. trà; chè; thức uống。某些饮料的名称。
面茶 。
món mì bột nấu đặc.
奶茶 。
trà sữa.
杏仁茶
。 trà hạnh nhân.
3. cây chè dầu。指油茶树。
茶 油。
dầu chè
4. nước trà; nước chè。用茶叶做成的饮料。
Từ ghép:
茶博士 ; 茶场 ; 茶匙 ; 茶炊 ; 茶点 ; 茶饭 ; 茶房 ; 茶缸子 ; 茶馆 ; 茶褐色 ; 茶壶 ; 茶花 ; 茶话会 ; 茶会 ; 茶几 ; 茶碱 ; 茶晶 ; 茶精 ; 茶镜 ; 茶具 ; 茶枯 ; 茶岭 ; 茶楼 ; 茶卤儿 ; 茶毛虫 ; 茶末 ; 茶农 ; 茶盘 ; 茶蓬 ; 茶钱 ; 茶青 ; 茶荣 ; 茶色 ; 茶社 ; 茶食 ; 茶水 ; 茶水摊 ; 茶素 ; 茶汤 ; 茶汤壶 ; 茶亭 ; 茶托 ; 茶碗 ; 茶锈 ; 茶叶 ; 茶叶蛋 ; 茶叶花 ; 茶油 ; 茶余饭后 ; 茶园 ;
茶砖 ; 茶资 ; 茶子油 ; 茶座
Số nét: 12
Hán Việt: TRÀ
1. cây trà; cây chè。常绿灌木,叶子长椭圆形,花白色,种子有硬壳。嫩叶加工后就是茶叶。是中国南方最重要的经济作物之一。
2. trà; chè; thức uống。某些饮料的名称。
面茶 。
món mì bột nấu đặc.
奶茶 。
trà sữa.
杏仁茶
。 trà hạnh nhân.
3. cây chè dầu。指油茶树。
茶 油。
dầu chè
4. nước trà; nước chè。用茶叶做成的饮料。
Từ ghép:
茶博士 ; 茶场 ; 茶匙 ; 茶炊 ; 茶点 ; 茶饭 ; 茶房 ; 茶缸子 ; 茶馆 ; 茶褐色 ; 茶壶 ; 茶花 ; 茶话会 ; 茶会 ; 茶几 ; 茶碱 ; 茶晶 ; 茶精 ; 茶镜 ; 茶具 ; 茶枯 ; 茶岭 ; 茶楼 ; 茶卤儿 ; 茶毛虫 ; 茶末 ; 茶农 ; 茶盘 ; 茶蓬 ; 茶钱 ; 茶青 ; 茶荣 ; 茶色 ; 茶社 ; 茶食 ; 茶水 ; 茶水摊 ; 茶素 ; 茶汤 ; 茶汤壶 ; 茶亭 ; 茶托 ; 茶碗 ; 茶锈 ; 茶叶 ; 茶叶蛋 ; 茶叶花 ; 茶油 ; 茶余饭后 ; 茶园 ;
茶砖 ; 茶资 ; 茶子油 ; 茶座
Chữ gần giống với 茶:
兹, 茖, 茗, 茘, 茙, 茛, 茜, 茞, 茠, 茢, 茤, 茦, 茧, 茨, 茫, 茬, 茭, 茯, 茱, 茲, 茴, 茵, 茶, 茷, 茸, 茹, 茺, 茼, 荀, 荁, 荂, 荃, 荄, 荅, 荆, 荇, 荈, 草, 荊, 荍, 荎, 荏, 荐, 荑, 荒, 荔, 荕, 荖, 荗, 荘, 荙, 荚, 荛, 荜, 荝, 荞, 荟, 荠, 荡, 荣, 荤, 荥, 荦, 荧, 荨, 荩, 荪, 荫, 荬, 荭, 荮, 药,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| sà | 茶: | sà xuống |
| trà | 茶: | uống trà |

Tìm hình ảnh cho: 茶 Tìm thêm nội dung cho: 茶
