Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 紧密 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐnmì] 1. chặt chẽ。十分密切、不可分隔。
紧密结合。
kết hợp chặt chẽ.
紧密联系。
liên hệ chặt chẽ.
全国人民紧密地团结在中国共产党周围。
nhân dân cả nước đoàn kết chặt chẽ bên cạnh Đảng cộng sản Trung Quốc.
2. dày đặc; liên tục; liên hồi。多而连续不断。
枪声十分紧密。
tiếng súng liên hồi.
紧密的雨点。
hạt mưa dày đặc.
紧密结合。
kết hợp chặt chẽ.
紧密联系。
liên hệ chặt chẽ.
全国人民紧密地团结在中国共产党周围。
nhân dân cả nước đoàn kết chặt chẽ bên cạnh Đảng cộng sản Trung Quốc.
2. dày đặc; liên tục; liên hồi。多而连续不断。
枪声十分紧密。
tiếng súng liên hồi.
紧密的雨点。
hạt mưa dày đặc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 密
| mất | 密: | mất mát |
| mật | 密: | bí mật |

Tìm hình ảnh cho: 紧密 Tìm thêm nội dung cho: 紧密
