Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 紧着 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐn·zhe] 口
tăng cường; gấp rút; mau; nhanh。加紧。
你写得太慢了,应该紧着点儿。
anh viết quá chậm, nên viết nhanh lên.
下星期一就要演出了,咱们得紧着练。
thứ hai tuần tới biểu diễn, chúng ta phải luyện tập gấp rút.
tăng cường; gấp rút; mau; nhanh。加紧。
你写得太慢了,应该紧着点儿。
anh viết quá chậm, nên viết nhanh lên.
下星期一就要演出了,咱们得紧着练。
thứ hai tuần tới biểu diễn, chúng ta phải luyện tập gấp rút.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |

Tìm hình ảnh cho: 紧着 Tìm thêm nội dung cho: 紧着
