Từ: 纪纲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纪纲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纪纲 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìgāng]
kỷ cương; phép tắc。法度。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纪

kỉ:kỉ luật; kỉ niệm, kỉ vật; thế kỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纲

cương:cương thường
纪纲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纪纲 Tìm thêm nội dung cho: 纪纲