Từ: 信服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 信服:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tín phục
Tín nhiệm và bội phục. ☆Tương tự:
bội phục
服,
chiết phục
服. ★Tương phản:
bất phục
服.

Nghĩa của 信服 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìnfú] tin tưởng và nghe theo; tín phục。相信并佩服。
这些科学论据实在令人信服。
những luận cứ khoa học này đã thật sự làm cho người ta tin phục.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 信

tin:tin tức
tín:tín đồ; tín hiệu; thư tín

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
信服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 信服 Tìm thêm nội dung cho: 信服