Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 线圈 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànquān] cuộn dây; cuộn cảm。用带有绝缘外皮的导线绕制成的圈状物或筒状物,在电机、变压器、电讯上用途极广。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈
| khoen | 圈: | khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt) |
| khuyên | 圈: | khuyên tai |
| quyên | 圈: | quyên (chuồng) |
| quyền | 圈: |

Tìm hình ảnh cho: 线圈 Tìm thêm nội dung cho: 线圈
