Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 结肠 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiécháng] kết tràng; ruột kết。大肠的中段,也是主要部分。与盲肠相连的一段向上行叫升结肠,然后在腹腔内横行叫横结肠,向下行叫降结肠,最后在左髂骨附近形成"乙"字形叫乙状结肠。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠
| tràng | 肠: | dạ tràng |
| trướng | 肠: | cổ trướng |
| trường | 肠: | trường (ruột) |

Tìm hình ảnh cho: 结肠 Tìm thêm nội dung cho: 结肠
