Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绝句 trong tiếng Trung hiện đại:
[juéjù] tuyệt cú; thơ tứ tuyệt (thể thơ cũ, một bài có bốn câu như ngũ ngôn tuyệt cú hoặc thất ngôn tuyệt cú)。旧诗体裁之一,一首四句。每句五个字的叫五言绝句,每句七个字的叫七言绝句。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 句
| câu | 句: | câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 句: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |

Tìm hình ảnh cho: 绝句 Tìm thêm nội dung cho: 绝句
