Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甲紫 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎzǐ] thuốc tím。有机染料的一种,绿色由金属光泽的结晶,溶于水和酒精。医药上用做消毒防腐剂,杀菌力很强而没有刺激性,又可以做驱除蛲虫的药物。溶液为紫色,通称紫药水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲
| giáp | 甲: | giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng) |
| giẹp | 甲: | giẹp lép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| nháp | 甲: | nhớp nháp |
| ráp | 甲: | ráp lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紫
| tía | 紫: | tía (cha, bố); đỏ tía |
| tử | 紫: | tử ngoại |

Tìm hình ảnh cho: 甲紫 Tìm thêm nội dung cho: 甲紫
