Từ: 静摩擦力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 静摩擦力:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 静摩擦力 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìngmócālì] lực ma sát tĩnh。阻止静止的物体开始运动的摩擦力。它的最大的值等于物体开始运动所需的最小的作用力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 静

tĩnh:tĩnh điện; tĩnh vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摩

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 擦

sát:sát một bên
xát:cọ xát, xây xát, chà xát
xớt:chầy xớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt
静摩擦力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 静摩擦力 Tìm thêm nội dung cho: 静摩擦力