Chữ 𡌽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡌽, chiết tự chữ ĐÁM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡌽:

𡌽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡌽

𡌽

Chiết tự chữ 𡌽

[]

U+02133D, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡌽

Nghĩa Trung Việt của từ 𡌽


đám, như "đám cưới; đưa đám; đám mây, đám ruộng" (vhn)

Chữ gần giống với 𡌽:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,

Chữ gần giống 𡌽

Tự hình:

Tự hình chữ 𡌽 Tự hình chữ 𡌽 Tự hình chữ 𡌽 Tự hình chữ 𡌽

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡌽

đám𡌽:đám cưới; đưa đám; đám mây, đám ruộng
𡌽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡌽 Tìm thêm nội dung cho: 𡌽