Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绝后 trong tiếng Trung hiện đại:
[juéhòu] 1. tuyệt hậu; không con; không người nối dõi。没有后代。
2. sau này không còn nữa。今后不会再有。
空前绝后。
trước không có và sau này cũng không có.
2. sau này không còn nữa。今后不会再有。
空前绝后。
trước không có và sau này cũng không có.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |

Tìm hình ảnh cho: 绝后 Tìm thêm nội dung cho: 绝后
