Từ: 绸子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绸子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 绸 • 子

Nghĩa của 绸子 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóu·zi] lụa。薄而软的丝织品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绸

trù绸:trù (lụa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
绸子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绸子 Tìm thêm nội dung cho: 绸子