Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chủ quan
Phán đoán sự việc căn cứ theo nhận thức của riêng của mình, không cần phù hợp với trạng huống thật tế. ★Tương phản:
khách quan
客觀.
Nghĩa của 主观 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔguān] 1. chủ quan。属于自我意识方面的(跟"客观"相对)。
主观愿望
nguyện vọng chủ quan
主观能动性
tính năng động chủ quan.
2. chủ quan (không căn cứ vào tình hình thực tế, chỉ dựa vào những suy nghĩ phiến diện của bản thân.)。不依据实际情况,单凭自己的偏见的(跟"客观"相对)。
看问题不要主观片面。
xem xét vấn đề không nên chủ quan phiến diện.
主观愿望
nguyện vọng chủ quan
主观能动性
tính năng động chủ quan.
2. chủ quan (không căn cứ vào tình hình thực tế, chỉ dựa vào những suy nghĩ phiến diện của bản thân.)。不依据实际情况,单凭自己的偏见的(跟"客观"相对)。
看问题不要主观片面。
xem xét vấn đề không nên chủ quan phiến diện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 觀
| quan | 觀: | quan sát |

Tìm hình ảnh cho: 主觀 Tìm thêm nội dung cho: 主觀
