Từ: 绿篱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绿篱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 绿

Nghĩa của 绿篱 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǜlí] hàng rào cây xanh。用木本或草本植物密植而成的围墙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绿

lục绿:xanh lục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 篱

li:li (bờ rào)
绿篱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绿篱 Tìm thêm nội dung cho: 绿篱