Chữ 𣏿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣏿, chiết tự chữ THEN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣏿:

𣏿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣏿

𣏿

Chiết tự chữ 𣏿

[]

U+0233FF, tổng 8 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣏿

Nghĩa Trung Việt của từ 𣏿


then, như "cái then cửa,then chốt" (vhn)

Chữ gần giống với 𣏿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣏴, 𣏾, 𣏿, 𣐄, 𣐅, 𣐆,

Chữ gần giống 𣏿

Tự hình:

Tự hình chữ 𣏿 Tự hình chữ 𣏿 Tự hình chữ 𣏿 Tự hình chữ 𣏿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣏿

then𣏿:cái then cửa,then chốt
𣏿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣏿 Tìm thêm nội dung cho: 𣏿