Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: ngờ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngờ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngờ

Nghĩa ngờ trong tiếng Việt:

["- 1 đgt. Cảm thấy chưa thể tin hẳn được, nhưng chưa có cơ sở để khẳng định: số liệu đáng ngờ Không nên ngờ lòng tốt của chị ấy."]

Dịch ngờ sang tiếng Trung hiện đại:

猜想 《猜测。》tôi không ngờ anh đến
我猜想不到是你来。
测; 测度 《推测; 推想; 猜想。》
chuyện xảy ra không ngờ
事出不测。
承望 《料到; 料想 (多用于否定式, 表示出乎意外)。》
không ngờ rằng anh lại đến vào lúc này, thật tuyệt quá.
不承望你这时候来, 太好了。 怀疑 《疑惑; 不很相信。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngờ

ngờ𫠻:không ngờ
ngờ:nghi ngờ
ngờ󰃞:ngờ đâu
ngờ:ngờ vực
ngờ𩵿:nghi ngờ
ngờ𩼨:ngờ vực,ngờ nghệch, ngờ ngợ
ngờ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ngờ Tìm thêm nội dung cho: ngờ