Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ngờ trong tiếng Việt:
["- 1 đgt. Cảm thấy chưa thể tin hẳn được, nhưng chưa có cơ sở để khẳng định: số liệu đáng ngờ Không nên ngờ lòng tốt của chị ấy."]Dịch ngờ sang tiếng Trung hiện đại:
猜想 《猜测。》tôi không ngờ anh đến我猜想不到是你来。
测; 测度 《推测; 推想; 猜想。》
chuyện xảy ra không ngờ
事出不测。
承望 《料到; 料想 (多用于否定式, 表示出乎意外)。》
không ngờ rằng anh lại đến vào lúc này, thật tuyệt quá.
不承望你这时候来, 太好了。 怀疑 《疑惑; 不很相信。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngờ
| ngờ | 𫠻: | không ngờ |
| ngờ | 㘈: | nghi ngờ |
| ngờ | : | ngờ đâu |
| ngờ | 疑: | ngờ vực |
| ngờ | 𩵿: | nghi ngờ |
| ngờ | 𩼨: | ngờ vực,ngờ nghệch, ngờ ngợ |

Tìm hình ảnh cho: ngờ Tìm thêm nội dung cho: ngờ
