Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 网球 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎngqiú] 1. quần vợt; ten-nít (Anh: tennis)。 球类运动项目之一,球场长方形,中间有一道网,双方各占一面,用拍子来回打球。有单打和双打两种。
2. quả banh; trái banh ten-nít。网球运动使用的球,里面用橡胶,外面用毛织品制成。
2. quả banh; trái banh ten-nít。网球运动使用的球,里面用橡胶,外面用毛织品制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 网
| võng | 网: | võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |

Tìm hình ảnh cho: 网球 Tìm thêm nội dung cho: 网球
