Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 饇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 饇, chiết tự chữ ỐC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 饇:

饇 ốc

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 饇

Chiết tự chữ ốc bao gồm chữ 食 區 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

饇 cấu thành từ 2 chữ: 食, 區
  • thực, tự
  • au, khu, khù, âu
  • ốc [ốc]

    U+9947, tổng 19 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: jyu3;

    ốc

    Nghĩa Trung Việt của từ 饇

    Cũng như chữ ốc .

    Chữ gần giống với 饇:

    , , , 𩞝,

    Dị thể chữ 饇

    , 𱃲,

    Chữ gần giống 饇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 饇 Tự hình chữ 饇 Tự hình chữ 饇 Tự hình chữ 饇

    饇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 饇 Tìm thêm nội dung cho: 饇