Chữ 𦚔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦚔, chiết tự chữ CHẠO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦚔:

𦚔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦚔

𦚔

Chiết tự chữ 𦚔

[]

U+026694, tổng 9 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦚔

Nghĩa Trung Việt của từ 𦚔


chạo, như "nem chạo (món ăn làm bằng bì lợn, thịt chín tái, thái thành sợi mỏng, trộn với thính và ướp lá ổi)" (vhn)

Chữ gần giống với 𦚔:

䏞, 䏟, 䏠, 䏡, 䏢, 䏣, 䏤, 䏥, 胂, 胃, 胄, 胆, 胉, 胊, 胋, 背, 胎, 胑, 胒, 胓, 胖, 胗, 胙, 胚, 胛, 胜, 胝, 胞, 胠, 胡, 胣, 胤, 胥, 胦, 胧, 胨, 胩, 胪, 胫, 脉, 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,

Chữ gần giống 𦚔

Tự hình:

Tự hình chữ 𦚔 Tự hình chữ 𦚔 Tự hình chữ 𦚔 Tự hình chữ 𦚔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦚔

chạo𦚔:nem chạo (món ăn làm bằng bì lợn, thịt chín tái, thái thành sợi mỏng, trộn với thính và ướp lá ổi)
𦚔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦚔 Tìm thêm nội dung cho: 𦚔