Chữ 熈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 熈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 熈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 熈

熈 cấu thành từ 2 chữ: 丿, 熙
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • hi, hy, hây
  • []

    U+7188, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi1;
    Việt bính: hei1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 熈


    Chữ gần giống với 熈:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

    Dị thể chữ 熈

    ,

    Chữ gần giống 熈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 熈 Tự hình chữ 熈 Tự hình chữ 熈 Tự hình chữ 熈

    熈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 熈 Tìm thêm nội dung cho: 熈