Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老寿星 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎoshòu·xing] 1. ông cụ; cụ (cách xưng hô với người cao tuổi)。对高寿人的尊称。
2. người được chúc thọ。称被祝寿的老年人。
2. người được chúc thọ。称被祝寿的老年人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寿
| thọ | 寿: | tuổi thọ, thượng thọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 老寿星 Tìm thêm nội dung cho: 老寿星
