Chữ 懆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 懆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 懆:

懆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 懆

懆

Chiết tự chữ 懆

1. 懆 cấu thành từ 2 chữ: 心, 喿
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 喿
  • 2. 懆 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 喿
  • 忄 tâm
  • 喿
  • []

    U+61C6, tổng 16 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cao3;
    Việt bính: co3 cou2;

    懆

    Nghĩa Trung Việt của từ 懆


    Nghĩa của 懆 trong tiếng Trung hiện đại:

    [cǎo]Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
    Số nét: 17
    Hán Việt: THÁO
    buồn bã sốt ruột; bồn chồn。〖懆懆〗忧愁不安的样子。

    Chữ gần giống với 懆:

    㦗, 憶, 憷, 憸, 憹, 憺, 憾, 懁, 懄, 懅, 懆, 懈, 懌, 懍, 懐, 懒, 懓, 懔, 𢢬, 𢢯, 𢢲, 𢢽, 𢣀, 𢣂, 𢣃, 𢣄, 𢣅, 𢣆, 𢣇, 𢣈,

    Chữ gần giống 懆

    惿, 愺, 慉, 慆, 慅, 慄, 慃, 慀, 愾, 愽,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 懆 Tự hình chữ 懆 Tự hình chữ 懆 Tự hình chữ 懆

    懆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 懆 Tìm thêm nội dung cho: 懆