Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凉拌 trong tiếng Trung hiện đại:
[liángbàn] rau trộn。把凉的食品加调料拌和。
凉拌菜。
rau sống trộn.
凉拌粉皮。
phở chua ngọt.
黄瓜可以凉拌着吃。
dưa chuột có thể trộn chua ngọt để ăn.
凉拌菜。
rau sống trộn.
凉拌粉皮。
phở chua ngọt.
黄瓜可以凉拌着吃。
dưa chuột có thể trộn chua ngọt để ăn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凉
| lương | 凉: | thê lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拌
| bạn | 拌: | bạn chuỷ (cãi lộn) |
| bắn | 拌: | bắn súng; bắn tin |

Tìm hình ảnh cho: 凉拌 Tìm thêm nội dung cho: 凉拌
