Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老身 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎoshēn] bà già này (thường thấy trong bạch thoại thời kỳ đầu)。老年妇女的自称(多见于早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 老身 Tìm thêm nội dung cho: 老身
