Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泡沫剂 trong tiếng Trung hiện đại:
[pàomòjì] xi-măng sốp (dùng làm tường cách nhiệt hay cách âm)。制造泡沫混凝土的原料之一,通常用松香、火碱溶液和胶体溶液等制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡
| bào | 泡: | phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái |
| bàu | 泡: | bàu sen |
| bầu | 泡: | bầu sen (chỗ trũng có nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沫
| mát | 沫: | mát mẻ |
| mướt | 沫: | mướt mồ hôi, xướt mướt |
| mượt | 沫: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 沫: | bạch mạt (bọt trắng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂
| tễ | 剂: | tễ (thuốc đã bào chế) |

Tìm hình ảnh cho: 泡沫剂 Tìm thêm nội dung cho: 泡沫剂
