Từ: 泡沫剂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泡沫剂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泡沫剂 trong tiếng Trung hiện đại:

[pàomòjì] xi-măng sốp (dùng làm tường cách nhiệt hay cách âm)。制造泡沫混凝土的原料之一,通常用松香、火碱溶液和胶体溶液等制成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡

bào:phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái
bàu:bàu sen
bầu:bầu sen (chỗ trũng có nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沫

mát:mát mẻ
mướt:mướt mồ hôi, xướt mướt
mượt:óng mượt, mượt mà, tóc mượt
mạt:bạch mạt (bọt trắng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂

tễ:tễ (thuốc đã bào chế)
泡沫剂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泡沫剂 Tìm thêm nội dung cho: 泡沫剂