Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胆汁 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎnzhī] mật; dịch mật (trong túi mật)。肝脏产生的消化液,有苦味,黄褐色或绿色,储存在胆囊中。能促进脂肪的分解,皂化和吸收。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胆
| đưỡn | 胆: | đườn đưỡn |
| đảm | 胆: | đảm thạch (sạn ở mật) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汁
| chấp | 汁: | chấp chới, chấp chểnh |
| trấp | 汁: | trấp (nước ép thịt hay rau quả) |

Tìm hình ảnh cho: 胆汁 Tìm thêm nội dung cho: 胆汁
