Từ: 脏土 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脏土:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 脏土 trong tiếng Trung hiện đại:

[zāngtǔ] bụi bặm; rác rưởi。尘土、垃圾等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脏

táng:táng thuỷ (nước bẩn); táng từ (tục tĩu)
tạng:tạng phủ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ
脏土 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脏土 Tìm thêm nội dung cho: 脏土