Cao su chống va đập cửa

Từ: 半產 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 半產:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bán sản
Sanh thiếu tháng, đẻ non.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban:bảo ban
bán:bán sống bán chết
bướng:bướng bỉnh
bận:bận rộn
bớn: 
半產 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 半產 Tìm thêm nội dung cho: 半產