Chữ 沄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 沄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 沄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 沄

1. 沄 cấu thành từ 2 chữ: 水, 云
  • thuỷ, thủy
  • vân
  • 2. 沄 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 云
  • thuỷ, thủy
  • vân
  • []

    U+6C84, tổng 7 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yun2;
    Việt bính: wan4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 沄


    Nghĩa của 沄 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (澐)
    [yún]
    Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 8
    Hán Việt: VÂN
    1. róc rách (nước chảy)。〖沄沄〗形容水流动。
    2. sóng to。大波浪。

    Chữ gần giống với 沄:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 汿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣲠, 𣲦,

    Dị thể chữ 沄

    , ,

    Chữ gần giống 沄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 沄 Tự hình chữ 沄 Tự hình chữ 沄 Tự hình chữ 沄

    沄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 沄 Tìm thêm nội dung cho: 沄