Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工伤 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngshāng] tai nạn lao động。在生产劳动过程中受到的意外伤害。
工伤事故
xảy ra tai nạn lao động
工伤事故
xảy ra tai nạn lao động
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤
| thương | 伤: | thương binh; thương cảm; thương hàn |

Tìm hình ảnh cho: 工伤 Tìm thêm nội dung cho: 工伤
