Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 油漆 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuqī] 名
1. sơn。泛指油类和漆类涂料。
动
2. quét sơn; sơn。用油或漆涂抹。
把门窗油漆一下。
quét sơn các cửa sổ, cửa lớn đi.
动
3. mạ; xi。用矿物颜料(如铅白、锌白)和干性油、树脂等制成的涂料,涂在器物的表面,能保护器物,并增加光泽。
1. sơn。泛指油类和漆类涂料。
动
2. quét sơn; sơn。用油或漆涂抹。
把门窗油漆一下。
quét sơn các cửa sổ, cửa lớn đi.
动
3. mạ; xi。用矿物颜料(如铅白、锌白)和干性油、树脂等制成的涂料,涂在器物的表面,能保护器物,并增加光泽。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆
| tất | 漆: | tất giao (keo sơn) |

Tìm hình ảnh cho: 油漆 Tìm thêm nội dung cho: 油漆
