Từ: 坏事 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坏事:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 坏 • 事

Nghĩa của 坏事 trong tiếng Trung hiện đại:

[huàishì] 1. làm hư; hỏng。使事情搞糟。
照他说的做,非坏事不可。
việc nó làm, lúc nào cũng hỏng.
2. việc xấu; tồi。坏事情;有害的事情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坏

hoai坏:phân hoai
hoại坏:bại hoại; huỷ hoại, phá hoại
hoải坏:bải hoải
phôi坏:phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép

Nghĩa chữ nôm của chữ: 事

sự事:sự việc
xì事:xì mũi, xì hơi; lì xì
坏事 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坏事 Tìm thêm nội dung cho: 坏事