Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱胎 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōtāi] 1. thoát khuôn (lấy đồ sơn ra khỏi khuôn)。漆器的一种制法,在泥或木制的模型上糊上薄绸或夏布,再经涂漆磨光等工序,最后把胎脱去,涂上颜料。
2. thoát thai。指一事物由另一事物孕育变化而产生。
脱胎换骨
thoái thai đổi cốt; lột xác
2. thoát thai。指一事物由另一事物孕育变化而产生。
脱胎换骨
thoái thai đổi cốt; lột xác
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胎
| thai | 胎: | thai nhi, phôi thai |

Tìm hình ảnh cho: 脱胎 Tìm thêm nội dung cho: 脱胎
