Từ: 草码 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 草码:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 草 • 码

Nghĩa của 草码 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎomǎ] chữ số Tô Châu (chữ số cổ Trung quốc)。见(苏州码子)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 草

tháu草:viết tháu (viết thảo)
thảo草:thảo mộc, thảo nguyên
xáo草:xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 码

mã码:mã số
草码 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 草码 Tìm thêm nội dung cho: 草码