Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 应急 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngjí] ứng phó nhu cầu bức thiết; đáp ứng nhu cầu bức thiết。应付迫切的需要。
应急措施
biện pháp đáp ứng những nhu cầu bức thiết.
你先借我点儿钱应应急。
anh mượn tôi một ít tiền dùng tạm trước đi.
应急措施
biện pháp đáp ứng những nhu cầu bức thiết.
你先借我点儿钱应应急。
anh mượn tôi một ít tiền dùng tạm trước đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 应
| ưng | 应: | ưng ý |
| ứng | 应: | ứng đối, ứng đáp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |

Tìm hình ảnh cho: 应急 Tìm thêm nội dung cho: 应急
