Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
lộ thiên
Ở ngoài trời, ở bên ngoài phòng ốc.
◎Như:
lộ thiên âm nhạc hội
露天音樂會 nhạc hội ngoài trời.
Nghĩa của 露天 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùtiān] 1. ngoài trời。指在房屋外。
露天电影。
chiếu phim ngoài trời.
把金鱼缸放在露天里。
bắt con cá vàng trong lọ thả ra ngoài .
2. lộ thiên; không che đậy。上面没有遮盖物的。
露天剧场。
sân khấu lộ thiên.
露天煤矿。
mỏ than lộ thiên.
露天电影。
chiếu phim ngoài trời.
把金鱼缸放在露天里。
bắt con cá vàng trong lọ thả ra ngoài .
2. lộ thiên; không che đậy。上面没有遮盖物的。
露天剧场。
sân khấu lộ thiên.
露天煤矿。
mỏ than lộ thiên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 露
| ló | 露: | lấp ló |
| lố | 露: | lố lăng |
| lồ | 露: | lồ lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| rò | 露: | rò mạ |
| ró | 露: | |
| rọ | 露: | rọ lợn |
| rộ | 露: | rộ lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |

Tìm hình ảnh cho: 露天 Tìm thêm nội dung cho: 露天
