Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 渹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 渹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 渹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 渹

1. 渹 cấu thành từ 2 chữ: 水, 訇
  • thuỷ, thủy
  • hoanh, oanh
  • 2. 渹 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 訇
  • thuỷ, thủy
  • hoanh, oanh
  • []

    U+6E39, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hong1;
    Việt bính: gwang1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 渹


    Nghĩa của 渹 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hōng]Bộ: 氵- Thủy
    Số nét:
    Hán Việt:
    tiếng sóng。浪涛相激的声音。
    [qìng]
    lạnh; rét。冷。

    Chữ gần giống với 渹:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

    Dị thể chữ 渹

    𢕐, 𥔀, ,

    Chữ gần giống 渹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 渹 Tự hình chữ 渹 Tự hình chữ 渹 Tự hình chữ 渹

    渹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 渹 Tìm thêm nội dung cho: 渹