Chữ 渹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 渹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 渹:

渹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 渹

渹

Chiết tự chữ 渹

1. 渹 cấu thành từ 2 chữ: 水, 訇
  • 水 thuỷ, thủy
  • 訇 hoanh, oanh
  • 2. 渹 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 訇
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 訇 hoanh, oanh
  • []

    U+6E39, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hong1;
    Việt bính: gwang1;

    渹

    Nghĩa Trung Việt của từ 渹


    Nghĩa của 渹 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hōng]Bộ: 氵- Thủy
    Số nét:
    Hán Việt:
    tiếng sóng。浪涛相激的声音。
    [qìng]
    lạnh; rét。冷。

    Chữ gần giống với 渹:

    㴏, 㴐, 㴑, 㴒, 㴓, 㴔, 㴕, 㴖, 㴗, 㴘, 㴙, 㴚, 㴛, 㴜, 㴝, 㴞, 渙, 減, 渝, 渟, 渡, 渢, 渣, 渤, 渥, 渧, 渨, 温, 渫, 測, 渭, 港, 渰, 渲, 渴, 游, 渹, 渺, 渻, 渼, 渾, 湃, 湄, 湅, 湆, 湈, 湊, 湋, 湌, 湍, 湎, 湏, 湑, 湓, 湔, 湖, 湘, 湙, 湛, 湜, 湝, 湞, 湟, 湢, 湣, 湥, 湧, 湨, 湩, 湫, 湮, 湯, 湱, 湲, 湳, 湻, 湼, 湽, 湾, 湿, 満, 溁, 溂, 溃, 溅, 溆, 溇, 溈, 溉, 溋, 溌, 滋, 滞, 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

    Dị thể chữ 渹

    𢕐, 𥔀, 訇,

    Chữ gần giống 渹

    湂, 漎, 漁, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆, 漇, 漈,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 渹 Tự hình chữ 渹 Tự hình chữ 渹 Tự hình chữ 渹

    渹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 渹 Tìm thêm nội dung cho: 渹